atomic number 79

Định nghĩa

Danh từ: "atomic number 79" một thuật ngữ khoa học chỉ vàng (gold), một nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 79. kim loại mềm, màu vàng, dễ uốn dễ kéo sợi, hóa trị 3 1. Nguyên tố này thường tồn tại dưới dạng các cục nhỏ trong đá trầm tích phù sa, không phản ứng với hầu hết các hóa chất nhưng bị tấn công bởi clo nước cường toan.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số 79 được đánh giá cao khả năng chống xỉn màu.)
  • (Ký hiệu hóa học của nguyên tố số 79 Au, bắt nguồn từ từ Latin 'aurum'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 79" thường được dùng trong bối cảnh khoa học, hóa học hoặc địa chất để thay thế cho từ "vàng" nhằm nhấn mạnh tính chất nguyên tố.
  • Trong ngành kim hoàn, "atomic number 79" ít được dùng phổ biến; thay vào đó, người ta dùng "gold" (vàng).
Biến thể từ gần giống
  • Gold (n): từ thông dụng hơn chỉ vàng.
  • Aurum (n): tên Latin của vàng.
  • Au: ký hiệu hóa học của nguyên tố số 79.
Từ đồng nghĩa
  • Vàng (n): kim loại quý, màu vàng.
  • Kim loại quý (n): thuật ngữ chung chỉ các kim loại giá trị cao như vàng, bạc, bạch kim.
Các cụm từ liên quan
  • "to be as good as atomic number 79": thành ngữ mô phỏng, có nghĩa rất giá trị hoặc đáng tin cậy.
    • Her word is as good as atomic number 79. (Lời nói của ấy đáng giá như vàng vậy.)
Thành ngữ liên quan
  • "a heart of gold": trái tim vàng, chỉ người tốt bụng, hào phóng.
    • He has a heart of gold, always helping others. (Anh ấy trái tim vàng, luôn giúp đỡ người khác.)
  • "worth its weight in gold": đáng giá bằng trọng lượng vàng, chỉ vật hoặc người rất quý giá.
    • This old map is worth its weight in gold. (Bản đồ này đáng giá bằng trọng lượng vàng.)